籤釘 qiān dīng · thiêm đinh Hán Việt: thiêm đinh · Pinyin: qiān dīng Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 釘 (đinh)Pinyinqiān dīngHán Việtthiêm đinhCấu tạo籤 + 釘 · thiêm + đinh nghĩa thành phần: thiêm + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栽插。Tân Hoa Tự Điển 1.栽插。