籤餅 thiêm bính Hán Việt: thiêm bính Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 餅 (bính)Hán Việtthiêm bínhCấu tạo籤 + 餅 · thiêm + bính nghĩa thành phần: thiêm + bính Nghĩa EngCihui 簽餅 iānbǐng n. fortune cookie M:¹zhāng