簡嚴

jiǎn yán giản nghiêm

Hán Việt: giản nghiêm · Pinyin: jiǎn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓文辞简朴而严谨; 简约严明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文辞简朴而严谨。 2.简约严明。