简中

jiǎn zhōnggiản trung

Hán Việt: giản trung · Pinyin: jiǎn zhōng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【簡中・简中】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "Simplified Chinese (abbr. for 簡體中文, 简体中文[jiǎntǐzhōngwén])"]]]}]

Cấu tạo: 簡 (giản) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Simplified Chinese (abbr. for 簡體中文; 简体中文[jian3 ti3 Zhong1 wen2])
  • Tần suất từ Simplified Chinese (abbr. for 簡體中文, 简体中文[jian3 ti3 Zhong1 wen2])

Eng

  • Cihui Simplified Chinese (abbr. for 簡體中文; 简体中文)
  • Tần suất từ Simplified Chinese (abbr. for 簡體中文, 简体中文[jian3 ti3 Zhong1 wen2])

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人