簡舉

jiǎn jǔ giản cử

Hán Việt: giản cử · Pinyin: jiǎn jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简要而周全; 检举。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.简要而周全。 2.检举。