簡久

jiǎn jiǔ giản cửu

Hán Việt: giản cửu · Pinyin: jiǎn jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?久"; 谓简易而持久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?久"。 2.谓简易而持久。