簡亢 jiǎn kàng · giản kháng Hán Việt: giản kháng · Pinyin: jiǎn kàng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 亢 (kháng)Pinyinjiǎn kàngHán Việtgiản khángCấu tạo簡 + 亢 · giản + kháng nghĩa thành phần: giản + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"简伉"; 高傲;清高。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"简伉"。 2.高傲;清高。