简介

jiǎn jiègiản giới

Hán Việt: giản giới · Pinyin: jiǎn jiè

Tổng quan

giới thiệu vắn tắt

新华 · Tân Hoa Đại lục

简要地介绍:前言中~了作者生平和艺术成就; 简要介绍的文字:中国民航事业~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

簡明扼要的介紹。如:「臺北捷運工程局簡介」。

Cấu tạo: 簡 (giản) + 介 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóm tắt
  • Cihui giới thiệu ngắn gọn
  • Biên soạn 簡介 iǎnjiè n. brief introduction; synopsis

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簡明扼要的介紹。如:「臺北捷運工程局簡介」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简要地介绍:前言中~了作者生平和艺术成就; 简要介绍的文字:中国民航事业~。

Eng

  • Cihui summary; brief introduction

Đức

  • Handedict inhaltlichen Abriss, Inhaltsangabe, kurze Einführung

Từ liên quan

Gần nghĩa

介乎 · 介于 · 介介 · 介休 · 介体 · 介入 · 介冑 · 介壳