簡佩

jiǎn pèi giản bội

Hán Việt: giản bội · Pinyin: jiǎn pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指手板﹑鱼袋等官服制度规定的佩带物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指手板﹑鱼袋等官服制度规定的佩带物。