簡便郵簡 giản tiện bưu giản Hán Việt: giản tiện bưu giản Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 便 (tiện) + 郵 (bưu) + 簡 (giản)Hán Việtgiản tiện bưu giảnCấu tạo簡 + 便 + 郵 + 簡 · giản + tiện + bưu + giản nghĩa thành phần: giản + tiện + bưu + giản