簡信

jiǎn xìn giản tín

Hán Việt: giản tín · Pinyin: jiǎn xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹简孚∷实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹简孚∷实。