簡僻

jiǎn pì giản tích

Hán Việt: giản tích · Pinyin: jiǎn pì

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓文字简古冷僻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文字简古冷僻。