簡出
giản xuất
Hán Việt: giản xuất · Pinyin: jiǎn chū
Tổng quan
trốn tránh
Nghĩa
Việt
- Cihui trốn tránh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓经过甄别而放出宫禁; 少出; 检出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓经过甄别而放出宫禁。 2.少出。 3.检出。
Hán Việt: giản xuất · Pinyin: jiǎn chū
trốn tránh