簡功 jiǎn gōng · giản công Hán Việt: giản công · Pinyin: jiǎn gōng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 功 (công)Pinyinjiǎn gōngHán Việtgiản côngCấu tạo簡 + 功 · giản + công nghĩa thành phần: giản + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考核功绩; 轻视功利。Tân Hoa Tự Điển 1.考核功绩。 2.轻视功利。