簡勁 giản kính Hán Việt: giản kính Tổng quan súc tích Cấu tạo: 簡 (giản) + 勁 (kính)Hán Việtgiản kínhCấu tạo簡 + 勁 · giản + kính nghĩa thành phần: giản + kính Nghĩa ViệtCihui súc tíchEngCihui 簡勁 iǎnjìn s.v. <coll.> concise; plain and unadorned