簡勞

jiǎn láo giản lao

Hán Việt: giản lao · Pinyin: jiǎn láo

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?劳"; 检视劳绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?劳"。 2.检视劳绩。