简化主义

giản hóa chủ nghĩa

Hán Việt: giản hóa chủ nghĩa

Tổng quan

sự làm ra vẻ giản dị, sự làm ra vẻ mộc mạc; sự làm ra vẻ hồn nhiên

Cấu tạo: 簡 (giản) + 化 (hóa) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa giản hóa

Từ liên quan

Gần nghĩa

简化汉字 · 簡化漢字 · 简化字 · 简化法 · 简化物 · 简化论 · 简化为 · 简化的名字