简化字

jiǎn huà zìgiản hóa tự

Hán Việt: giản hóa tự · Pinyin: jiǎn huà zì

Tổng quan

chữ Hán giản thể

新华 · Tân Hoa Đại lục

简化汉字➋。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

筆畫較正體字簡單的異體字。參見「簡體字」條。

Cấu tạo: 簡 (giản) + 化 (hóa) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ giản thể
  • Biên soạn 簡化字 iǎnhuàzì n. abbreviated/simplified character

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 筆畫較正體字簡單的異體字。參見「簡體字」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简化汉字➋。

Eng

  • JMdict simplified Chinese character
  • Cihui simplified Chinese character

Đức

  • Handedict Kurzzeichen (vereinfachte chin. Zeichen) (S, Sprachw)

ja

  • JMdict 簡化字(かんかじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

简化法 · 简化物 · 简化论 · 简化 · 简化主义 · 简化汉字 · 簡化漢字 · 简化为