簡卜 jiǎn bo · giản bặc Hán Việt: giản bặc · Pinyin: jiǎn bo Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 卜 (bặc)Pinyinjiǎn boHán Việtgiản bặcCấu tạo簡 + 卜 · giản + bặc nghĩa thành phần: giản + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 择日卜问。Tân Hoa Tự Điển 1.择日卜问。