簡厚 jiǎn hòu · giản hậu Hán Việt: giản hậu · Pinyin: jiǎn hòu Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 厚 (hậu)Pinyinjiǎn hòuHán Việtgiản hậuCấu tạo簡 + 厚 · giản + hậu nghĩa thành phần: giản + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?厚"; 简朴淳厚。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?厚"。 2.简朴淳厚。