簡發

jiǎn fā giản phát

Hán Việt: giản phát · Pinyin: jiǎn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓选择目标发射。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓选择目标发射。