简器 giản khí Hán Việt: giản khí Tổng quan giản khí (雜語)簡擇弟之器非器也。☸ Cấu tạo: 简 (giản) + 器 (khí)Hán Việtgiản khíCấu tạo简 + 器 · giản + khí nghĩa thành phần: giản + khí Nghĩa ViệtCihui giản khí (雜語)簡擇弟之器非器也。☸