簡圖 jiǎn tú · giản đồ Hán Việt: giản đồ · Pinyin: jiǎn tú Tổng quan biểu đồ Cấu tạo: 簡 (giản) + 圖 (đồ)Pinyinjiǎn túHán Việtgiản đồCấu tạo簡 + 圖 · giản + đồ nghĩa thành phần: giản + đồ Nghĩa ViệtCihui biểu đồEngCihui 簡圖 jiǎntú* n. sketch; diagram M:¹zhāng/¹fèn