簡在 jiǎn zài · giản tại Hán Việt: giản tại · Pinyin: jiǎn zài Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 在 (tại)Pinyinjiǎn zàiHán Việtgiản tạiCấu tạo簡 + 在 · giản + tại nghĩa thành phần: giản + tại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?在"; 犹存在。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?在"。 2.犹存在。