簡墨 jiǎn mò · giản mặc Hán Việt: giản mặc · Pinyin: jiǎn mò Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 墨 (mặc)Pinyinjiǎn mòHán Việtgiản mặcCấu tạo簡 + 墨 · giản + mặc nghĩa thành phần: giản + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文书;书简。Tân Hoa Tự Điển 1.指文书;书简。