簡備

jiǎn bèi giản bị

Hán Việt: giản bị · Pinyin: jiǎn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通达完备; 缺少防备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通达完备。 2.缺少防备。