簡奧

jiǎn ào giản áo

Hán Việt: giản áo · Pinyin: jiǎn ào

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (áo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?奥"; 简古深奥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?奥"。 2.简古深奥。

Eng

  • Cihui 簡奧 iǎn'ào s.v. simple and profound