簡子
giản tử
Hán Việt: giản tử · Pinyin: jiǎn zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?子"; 简帖; 说唱曲艺时用以伴奏的打击乐器。由竹片或木板制成; 植物名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?子"。 2.简帖。 3.说唱曲艺时用以伴奏的打击乐器。由竹片或木板制成。 4.植物名。
Hán Việt: giản tử · Pinyin: jiǎn zi