簡字
giản tự
Hán Việt: giản tự · Pinyin: jiǎn zì
Tổng quan
giản thể tự
Nghĩa
Việt
- Cihui giản thể tự
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 简化汉字; 简体字; 指清末劳乃宣所制定的一种拼音字母。劳乃宣着有《简字全谱》一书。
- Tân Hoa Tự Điển 1.简化汉字。 2.简体字。 3.指清末劳乃宣所制定的一种拼音字母。劳乃宣着有《简字全谱》一书。
Eng
- Cihui 簡字 jiǎnzì n. 1. simplified characters 2. phonetic signs devised by Lao Naixuan in late Qing