簡孚 jiǎn fú · giản phu Hán Việt: giản phu · Pinyin: jiǎn fú Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 孚 (phu)Pinyinjiǎn fúHán Việtgiản phuCấu tạo簡 + 孚 · giản + phu nghĩa thành phần: giản + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹核实。Tân Hoa Tự Điển 1.犹核实。