簡憲 jiǎn xiàn · giản hiến Hán Việt: giản hiến · Pinyin: jiǎn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 憲 (hiến)Pinyinjiǎn xiànHán Việtgiản hiếnCấu tạo簡 + 憲 · giản + hiến nghĩa thành phần: giản + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指记载法律典章的文书。Tân Hoa Tự Điển 1.指记载法律典章的文书。