簡峭 jiǎn qiào · giản tiễu Hán Việt: giản tiễu · Pinyin: jiǎn qiào Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 峭 (tiễu)Pinyinjiǎn qiàoHán Việtgiản tiễuCấu tạo簡 + 峭 · giản + tiễu nghĩa thành phần: giản + tiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹简峻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹简峻。