簡弛

jiǎn chí giản thỉ

Hán Việt: giản thỉ · Pinyin: jiǎn chí

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏略放肆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疏略放肆。