簡徒 jiǎn tú · giản đồ Hán Việt: giản đồ · Pinyin: jiǎn tú Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 徒 (đồ)Pinyinjiǎn túHán Việtgiản đồCấu tạo簡 + 徒 · giản + đồ nghĩa thành phần: giản + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检阅部众。Tân Hoa Tự Điển 1.检阅部众。