簡微 jiǎn wēi · giản vi Hán Việt: giản vi · Pinyin: jiǎn wēi Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 微 (vi)Pinyinjiǎn wēiHán Việtgiản viCấu tạo簡 + 微 · giản + vi nghĩa thành phần: giản + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指微末不足道的东西。Tân Hoa Tự Điển 1.指微末不足道的东西。