簡恕 jiǎn shù · giản thứ Hán Việt: giản thứ · Pinyin: jiǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 恕 (thứ)Pinyinjiǎn shùHán Việtgiản thứCấu tạo簡 + 恕 · giản + thứ nghĩa thành phần: giản + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽大仁恕。Tân Hoa Tự Điển 1.宽大仁恕。