簡恤

jiǎn xù giản tuất

Hán Việt: giản tuất · Pinyin: jiǎn xù

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (tuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"简?"; 谓考察而体恤之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"简?"。 2.谓考察而体恤之。