簡懶 jiǎn lǎn · giản lại Hán Việt: giản lại · Pinyin: jiǎn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 懶 (lại)Pinyinjiǎn lǎnHán Việtgiản lạiCấu tạo簡 + 懶 · giản + lại nghĩa thành phần: giản + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏懒。Tân Hoa Tự Điển 1.疏懒。