簡拔

jiǎn bá giản bạt

Hán Việt: giản bạt · Pinyin: jiǎn bá

Tổng quan

lựa chọn đề bạt: tuyển chọn đề bạt

Cấu tạo: (giản) + (bạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lựa chọn đề bạt: tuyển chọn đề bạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?拔"; 盐;选择; 简古峻拔。形容诗文古朴遒劲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?拔"。 2.盐;选择。 3.简古峻拔。形容诗文古朴遒劲。

Eng

  • Cihui 簡拔 iǎnbá v. select and promote