簡授 jiǎn shòu · giản thụ Hán Việt: giản thụ · Pinyin: jiǎn shòu Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 授 (thụ)Pinyinjiǎn shòuHán Việtgiản thụCấu tạo簡 + 授 · giản + thụ nghĩa thành phần: giản + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铨叙授职。Tân Hoa Tự Điển 1.铨叙授职。