簡撮 jiǎn cuō · giản toát Hán Việt: giản toát · Pinyin: jiǎn cuō Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 撮 (toát)Pinyinjiǎn cuōHán Việtgiản toátCấu tạo簡 + 撮 · giản + toát nghĩa thành phần: giản + toát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 择取。Tân Hoa Tự Điển 1.择取。