簡斷 jiǎn duàn · giản đoạn Hán Việt: giản đoạn · Pinyin: jiǎn duàn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 斷 (đoạn)Pinyinjiǎn duànHán Việtgiản đoạnCấu tạo簡 + 斷 · giản + đoạn nghĩa thành phần: giản + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹干练。Tân Hoa Tự Điển 1.犹干练。