簡曠 jiǎn kuàng · giản khoáng Hán Việt: giản khoáng · Pinyin: jiǎn kuàng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 曠 (khoáng)Pinyinjiǎn kuàngHán Việtgiản khoángCấu tạo簡 + 曠 · giản + khoáng nghĩa thành phần: giản + khoáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏放旷达。Tân Hoa Tự Điển 1.疏放旷达。