简易活塞手摇泵
Pinyin: jiǎn yì huó sāi shǒu yáo bèng
Tổng quan
Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 活 (hoạt) + 塞 (tắc) + 手 (thủ) + 搖 (diêu) + 泵
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bơm tay đơn giản
Đức
- Handedict Einfachkolbenhandpumpe
Pinyin: jiǎn yì huó sāi shǒu yáo bèng
Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 活 (hoạt) + 塞 (tắc) + 手 (thủ) + 搖 (diêu) + 泵