简易资讯聚合

giản dịch tư tấn tụ hợp

Hán Việt: giản dịch tư tấn tụ hợp

Tổng quan

Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 資 (tư) + 訊 (tấn) + 聚 (tụ) + 合 (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui really simple syndication (RSS)

Từ liên quan

Gần nghĩa

简易爆炸装置 · 聚合资讯订阅 · 简易地铺装 · 简易地震计 · 简易活塞手摇泵 · 简易终端机 · 简易自动式 · 简易起重机