简易爆炸装置

jiǎn yì bào zhà zhuāng zhìgiản dịch bạo tạc trang trí

Hán Việt: giản dịch bạo tạc trang trí · Pinyin: jiǎn yì bào zhà zhuāng zhì

Tổng quan

thiết bị nổ tự tạo (IED)

Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bom tự chế
  • Google Alex v6 tự chế

Eng

  • Cihui improvised explosive device (IED)

Đức

  • Handedict Unkonventionelle Spreng- und Brandvorrichtung, IED (improvised explosive device) (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

简易地铺装 · 简易地震计 · 简易资讯聚合 · 装置在轴承上 · 简易活塞手摇泵 · 简易终端机 · 简易自动式 · 简易起重机