簡服

jiǎn fú giản phục

Hán Việt: giản phục · Pinyin: jiǎn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓经过训练使熟习某种武艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓经过训练使熟习某种武艺。