簡本

jiǎn běn giản bổn

Hán Việt: giản bổn · Pinyin: jiǎn běn

Tổng quan

phiên bản tóm lược | phiên bản rút gọn

Cấu tạo: (giản) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiên bản tóm lược | phiên bản rút gọn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內容、文字較原著簡略的版本。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内容、文字较为简单的或较原著简略的版本。

Eng

  • CC-CEDICT concise edition|abridged edition
  • Cihui concise edition; abridged edition