簡核

jiǎn hé giản hạch

Hán Việt: giản hạch · Pinyin: jiǎn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (hạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"简核"; 核实;审核; 简要翔实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"简核"。 2.核实;审核。 3.简要翔实。