簡格

jiǎn gé giản cách

Hán Việt: giản cách · Pinyin: jiǎn gé

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指盛放兵器的用具。简﹐盛弩矢的器具;格﹐放刀剑等的架子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指盛放兵器的用具。简﹐盛弩矢的器具;格﹐放刀剑等的架子。